Danh mục sản phẩm
Tư vấn mua hàng & Hỗ trợ kỹ thuật:
1800-9002 (Miễn phí)

Máy nén lạnh LG (QK164PBA) 1.0HP 93000BTU

THÔNG SỐ CƠ BẢN:

Cooling capacity (Công suất lạnh) (ở 50Hz/220~240V):
Công suất lạnh (ở 50Hz/220~240):
 Watt (Điện áp): ....................................... 27.26/27.55
 BTU/h: ................................................ 9.300/9.400

  Power consumption (W): ............................ 877/895

    (Công suất điện)
 
 LRA (A) / Dòng đề: ........................................ 22.0
 RLA (A) / Dòng chạy (có tải): ....................... 4.1/4.0
 
Accessories / Phụ kiện:
 01 OLP / Thecmic: ......................... MRA98776-12026
 01 Starting devive / Relay: .................... None/không
 Tụ đề: ................................................ None/không
 Tụ chạy: ........................................................ 35nf/370VAC
 
Mounting part / Phụ kiện khác :
 Damper,Rubber/Giảm chấn, cao su: .......... MCQ66473
 Cover,Terminal / Năp bảo vệ: ................ 38504-L004C
 Gasket/ Đệm cau su:............................ 49864HL001G
 Nut, Common/ Nút, Con tán:................. 1NFZU-L001A
General specification / Thông số chung:
:. Type / Loại: ................................ HBP 0℃ to +13℃
:. Voltage (V): ............................................. 220~240
:. Frequency (Hz): ................................................ 50
:. Refrigerant (Môi chất lạnh) ..................................... R22
 
:. EER: ....................................................... 10.6/10.5
:. COP: ....................................................... 3.11/3.08
:. Displacement(cc): ........................ .................... 211 
:. Performance (As per ASHRAE): ...
 
:. Lubricant / Loại nhớt: ......................... 4GSI or NM56
:. Initial charge / Dung lượng nhớt: .................. 350 cc
:. Weight (with Oil charge) / Trọng lượng: ............ 12Kg
 
:. Suction Tube I.D: ............................ 9.7(Đường hút)
:. Discharge Tube I.D: ....................... 8.06(Đường đẩy)
 
:. Motor type: ............................................. 1 PHASE
:. Motor protection: ................. Overload / Bảo vệ ngoài
:. Refrigerant control: capilary tube/Expansion Valve/
Dùng cáp/Van tiết lưu
:. Compressor cooling / Giải nhiệt:..... Fan/ Quạt làm mát

DIMENSION / KÍCH THƯỚC:

XEM THÊM:

 

Motor type:

R.S.I.R =  Relay, Resistance Start, Induction Run

C.S.I.R =  Relay, Start Capacitor, Induction Run

C.S.R   =  Relay, Start Capacitor and Run Capacitor

  

  Performance rating Application:

 

LBP  Low Back Pressure (Áp suất thấp) : -23°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
MBP = Medium Back Pressure Áp suất trung bình) : -6.7°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
CBP = Commercial Back Pressure : -6.7°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
HBP = High Back Pressure (Áp suất cao) : +7.2°C  (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
LBP: use for these applications (Sử dụng cho các ứng dụng này):
Deep freezer, Refrigerator, Ice cube Machine, Laboratory Appliance, Dehumidifier...
Tủ đông âm sâu, Tủ lạnh, Máy làm đá viên, các ứng dụng trong phòng thí nghiệm, Máy hút ẩm...
* HBP: use for these applications (Sử dụng cho các ứng dụng này):
Beverage Cooler/Bottle Cooler, Panel Cooler, Water Chiller, Refrigerated Air Dryer, Milk Cooler...
 Tủ mát, Máy làm nước lạnh, máy sấy lạnh,....

 

RATING CONDITION (ASHRAE-T):

LBP  Low Back Pressure (Áp suất thấp) : -23°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
MBP = Medium Back Pressure Áp suất trung bình) : -6.7°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
CBP = Commercial Back Pressure : -6.7°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
HBP = High Back Pressure (Áp suất cao) : +7.2°C  (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
  LBP MBP/CBP HBP
Evaporating Temp (Nhiệt độ bay bơi)  -10°F -23°C  20°F  -7°C  45°F  7°C
Condensing Temp (Nhiệt độ ngưng tụ) 130°F  54°C  130°F  54°C 130°F  54°C
Return Gas Temp.  90°F   32°C  95°F 35°C 95°F  35°C
Liquid entering Temp. 90°F  32°C 115°F 46°C 115°F  46°C
Expansion valve (Van mở rộng)            
Room Ambient 90°F 32°C 95°F 35°C 95°F 35°C

Trung tâm hỗ trợ khách hàng