Danh mục sản phẩm
Tư vấn mua hàng & Hỗ trợ kỹ thuật:
1800-9002 (Miễn phí)

Máy nén lạnh LG (QP442PED) 3.0HP 26000BTU

SUMMARY - THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Cooling capacity (at 50Hz/220~240V):
Công suất lạnh (ở 50Hz/220~240):

  Watt: ............................................... 7,620/7,649

  BTU/h: .......................................... 26,000/26,100

  Power consumption (W): ..................... 2,454/2,592

    (Công suất điện)
 
 LRA (A) / Dòng đề: ....................................... 67.0
 RLA (A) / Dòng chạy (có tải): .................. 11.6/12.1
 
Accessories / Phụ kiện: 
 01 OLP / Thecmic: ......................... INTERNAL TYPE
 01 Starting devive / Relay: .................. None/không
 Tụ đề: .............................................. None/không
 Tụ chạy: .................................................. 60MFD/400VAC
 
Mounting part / Phụ kiện khác :
 Damper,Rubber/Giảm chấn, cao su: ........ MCQ66473
 Cover,Terminal / Năp bảo vệ: .............. 38504-L004C
 Gasket/ Đệm cau su:.......................... 49864HL001G
 Nut, Common/ Nút, Con tán:................ 1NFZU-L001A
General specification / Thông số chung:
:. Type / Loại: ................................ HBP 0℃ to +13℃
:. Voltage (V): ............................................. 220~240
:. Frequency (Hz): ................................................ 50
:. Refrigerant: ............................. ......................R22 
 
:. EER: ..................................................... 10.6/10.0
:. COP: ..................................................... 3.10/2.95
:. Displacement(cc): ......................................... 44.7 
:. Performance (As per ASHRAE): ...
 
:. Lubricant / Loại nhớt: ...................... 4GSI or NM56
:. Initial charge / Dung lượng nhớt: ............... 700 cc
:. Weight (with Oil charge) / Trọng lượng: ...... 21,3Kg
--------------------------------------------------------------------
:. Suction Tube I.D: ........................ 16.0(Đường hút)
:. Discharge Tube I.D: .....................  9.7(Đường đẩy)
 
:. Motor type: ........................................... 1 PHASE 
:. Motor protection( Bảo vệ mô tơ): ............... Overload / Bảo vệ trong
:. Refrigerant control (Kiểm soát gas lạnh): capilary tube/Expansion Valve/
Dùng cáp/Van tiết lưu
:. Compressor cooling / Giải nhiệt:... Fan/ Quạt làm mát
 
DIMENSION / KÍCH THƯỚC:

 


Motor type:XEM THÊM:

R.S.I.R =  Relay, Resistance Start, Induction Run

C.S.I.R =  Relay, Start Capacitor, Induction Run

C.S.R   =  Relay, Start Capacitor and Run Capacitor

  

Performance rating Application (Xếp hạng hiệu xuất ứng dụng):

LBP  Low Back Pressure (Áp suất thấp) : -23°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
MBP = Medium Back Pressure (Áp suất trung bình) : -6.7°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
CBP = Commercial Back Pressure : -6.7°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
HBP = High Back Pressure (Áp suất cao) : +7.2°C  (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
 
LBP: use for these applications:
Deep freezer, Refrigerator, Ice cube Machine, Laboratory Appliance, Dehumidifier...
Tủ đông âm sâu, Tủ lạnh, Máy làm đá viên, các ứng dụng trong phòng thí nghiệm, Máy hút ẩm...
 
HBP: use for these applications:
Beverage Cooler/Bottle Cooler, Panel Cooler, Water Chiller, Refrigerated Air Dryer, Milk Cooler,...
Tủ mát, Máy làm nước lạnh, máy sấy lạnh,....

RATING CONDITION (ASHRAE-T):

  LBP MBP/CBP HBP
Evaporating Temp (Nhiệt độ bay hơi)  -10°F -23°C   20°F  -7°C  45°F  7°C
Condensing Temp (Nhiệt độ ngưng tụ)  130°F   54°C  130°F  54°C 130°F   54°C
Return Gas Temp.  90°  32°C  95°F 35°C  95°F   35°C
Liquid entering Temp (Nhiệt độ chất lỏng) 90°F   32°C 115°F  46°C  115°F   46°C
Expansion valve (Van mở rộng)            
Room Ambient (Môi trường xung quanh) 90°F 32°C 95°F 35°C 95oF 35°C

Trung tâm hỗ trợ khách hàng