Danh mục sản phẩm
Tư vấn mua hàng & Hỗ trợ kỹ thuật:
1800-9002 (Miễn phí)

Máy nén lạnh LG (QVS325PAA) 2.0HP 18,800BTU

SUMMARY - THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Cooling capacity (at 50Hz/220~240V):
Công suất lạnh (ở 50Hz/220~240):

  Watt: ................................................. 5,627/5,656

  BTU/h: ............................................ 19,200/19,300

  Power consumption (W): ....................... 1,778/1,856

    (Công suất điện)
 
 LRA (A) / Dòng đề: .......................................... 59.0
 RLA (A) / Dòng chạy (có tải): ........................ 8.8/8.7
 
Accessories / Phụ kiện: 
 01 OLP / Thecmic: .......................... INTERNAL TYPE
 01 Starting devive / Relay: ................... None/không
 Tụ đề: ............................................... None/không
 Tụ chạy: ................................................... 55MFD/400VAC
 
Mounting part / Phụ kiện khác :
 Damper,Rubber/Giảm chấn, cao su: .......... MCQ66473
 Cover,Terminal / Năp bảo vệ: ................ 38504-L004C
 Gasket/ Đệm cau su:............................ 49864HL001G
 Nut, Common/ Nút, Con tán:................. 1NFZU-L001A
General specification / Thông số chung:
:. Type / Loại: ................................. HBP 0℃ to +13℃
:. Voltage (Điện áp) (V): ............................... 220~240
:. Frequency (Hz): ................................................ 50
:. Refrigerant: .................................................... R22
 
:. EER: ...................................................... 10.8/10.4
:. COP: ...................................................... 3.16/3.04
:. Displacement(cc): ........................................... 32.5
:. Performance (As per ASHRAE): ...
 
:. Lubricant / Loại nhớt: ........................ 4GSI or NM56
:. Initial charge / Dung lượng nhớt: ................. 700 cc
:. Weight (with Oil charge) / Trọng lượng: ....... 122,3Kg
 
:. Suction Tube I.D: .......................... 12.8(Đường hút)
:. Discharge Tube I.D: ........................ 9.7(Đường đẩy)
 
:. Motor type: ............................................. 1 PHASE
:. Motor protection: ........ INTERNAL TYPE/ Bảo vệ trong
:. Refrigerant control: capilary tube/Expansion Valve/
Dùng cáp/Van tiết lưu
:. Compressor cooling / Giải nhiệt:.....Fan/ Quạt làm mát

Performance rating Application: (Xếp hạng hiệu suất ứng dụng)

 

LBP  Low Back Pressure (Áp suất thấp) : -23°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
MBP = Medium Back Pressure Áp suất trung bình) : -6.7°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
CBP = Commercial Back Pressure : -6.7°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
HBP = High Back Pressure (Áp suất cao) : +7.2°C  (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
LBP: use for these applications (Sử dụng cho các ứng dụng này):
Deep freezer, Refrigerator, Ice cube Machine, Laboratory Appliance, Dehumidifier...
Tủ đông âm sâu, Tủ lạnh, Máy làm đá viên, các ứng dụng trong phòng thí nghiệm, Máy hút ẩm...
* HBP: use for these applications (Sử dụng cho các ứng dụng này):
Beverage Cooler/Bottle Cooler, Panel Cooler, Water Chiller, Refrigerated Air Dryer, Milk Cooler...
 Tủ mát, Máy làm nước lạnh, máy sấy lạnh,....

 

RATING CONDITION (ASHRAE-T):

LBP  Low Back Pressure (Áp suất thấp) : -23°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
MBP = Medium Back Pressure Áp suất trung bình) : -6.7°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
CBP = Commercial Back Pressure : -6.7°C (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
HBP = High Back Pressure (Áp suất cao) : +7.2°C  (Saturated Suction Temperature) (Nhiệt độ hút bão hòa)
  LBP MBP/CBP HBP
Evaporating Temp (Nhiệt độ bay bơi)  -10°F -23°C  20°F  -7°C  45°F  7°C
Condensing Temp (Nhiệt độ ngưng tụ) 130°F  54°C  130°F  54°C 130°F  54°C
Return Gas Temp.  90°F   32°C  95°F 35°C 95°F  35°C
Liquid entering Temp. 90°F  32°C 115°F 46°C 115°F  46°C
Expansion valve (Van mở rộng)            
Room Ambient 90°F 32°C 95°F 35°C 95°F 35°C

Trung tâm hỗ trợ khách hàng